SRM · UC-SRM-10
UC-SRM-10 — Diem danh theo TKB (SRM side)
Diem danh theo TKB (SRM side). Added from focused SRM/SCH follow-up survey; contract-ready baseline, full 1:1 requires DLL method-body verification.
S1 · Attendance-by-timetable lookup
Attendance-by-timetable lookup
S2 · Student attendance save
Student attendance save
S3 · Cross-module schedule consistency
Cross-module schedule consistency
S4 · True gaps
True gaps
| Mã | Họ tên | Lớp/Ngành | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| SV22010001 | Nguyễn Văn An | CNTT-K18-01 | Đang học | QĐ/2025/810 |
| SV22010015 | Trần Thị Bình | CNTT-K18-02 | Tạm dừng | QĐ/2025/811 |
| SV22010028 | Lê Minh Châu | KT-K18-01 | Đang học | QĐ/2025/812 |
| SV22010042 | Phạm Quốc Dũng | QTKD-K18-01 | Nghỉ luôn | QĐ/2025/813 |
| SV22010057 | Hoàng Thu Hà | NN-K18-03 | Đang học | QĐ/2025/814 |
| SV22010063 | Vũ Đức Khoa | CNTT-K18-01 | Tốt nghiệp | QĐ/2025/815 |