HP · UC-HP-04
UC-HP-04 — Khoa/mo hoc phi va phan quyen thu
Khoa/mo hoc phi va phan quyen thu. This UC owns tuition/receivable/payment data and only reads SMS/QLSV/SRM/QLTS as integration context.
S1 · Tuition lock list
Tuition lock list
| termCode | NHHK | IDSV | IDHPCT | IsLockHPCT | IDNhCT |
|---|---|---|---|---|---|
| SV22010001 | Nguyễn Văn An | CNTT-K18-01 | Đang học | QĐ/2025/810 | Mẫu-1 |
| SV22010015 | Trần Thị Bình | CNTT-K18-02 | Tạm dừng | QĐ/2025/811 | Mẫu-2 |
| SV22010028 | Lê Minh Châu | KT-K18-01 | Đang học | QĐ/2025/812 | Mẫu-3 |
| SV22010042 | Phạm Quốc Dũng | QTKD-K18-01 | Nghỉ luôn | QĐ/2025/813 | Mẫu-4 |
| SV22010057 | Hoàng Thu Hà | NN-K18-03 | Đang học | QĐ/2025/814 | Mẫu-5 |
| SV22010063 | Vũ Đức Khoa | CNTT-K18-01 | Tốt nghiệp | QĐ/2025/815 | Mẫu-6 |
S2 · Lock / unlock fee details
Lock / unlock fee details
S3 · Collection permission matrix
Collection permission matrix
S4 · Allocation priority setting
Allocation priority setting
| UuTienChinh | UuTienHK | UTNgayDK | LoaiUTNgayDK | UTTien | LoaiUTTien |
|---|---|---|---|---|---|
| SV22010001 | Nguyễn Văn An | CNTT-K18-01 | Đang học | QĐ/2025/810 | Mẫu-1 |
| SV22010015 | Trần Thị Bình | CNTT-K18-02 | Tạm dừng | QĐ/2025/811 | Mẫu-2 |
| SV22010028 | Lê Minh Châu | KT-K18-01 | Đang học | QĐ/2025/812 | Mẫu-3 |
| SV22010042 | Phạm Quốc Dũng | QTKD-K18-01 | Nghỉ luôn | QĐ/2025/813 | Mẫu-4 |
| SV22010057 | Hoàng Thu Hà | NN-K18-03 | Đang học | QĐ/2025/814 | Mẫu-5 |
| SV22010063 | Vũ Đức Khoa | CNTT-K18-01 | Tốt nghiệp | QĐ/2025/815 | Mẫu-6 |